Chuyển đổi pixel (X) sang pica (máy in)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pixel (X) [pixel (X)] sang đơn vị pica (máy in) [pica (printer's)]
pixel (X) [pixel (X)]
pica (máy in) [pica (printer's)]

pixel (X)

Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.

pica (máy in)

Định nghĩa: pica (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy in) bằng 239.10336 twip.

Bảng chuyển đổi pixel (X) sang pica (máy in)

pixel (X) [pixel (X)] pica (máy in) [pica (printer's)]
0.01 pixel (X) 0.000627 pica (máy in)
0.10 pixel (X) 0.006273 pica (máy in)
1 pixel (X) 0.0627 pica (máy in)
2 pixel (X) 0.1255 pica (máy in)
3 pixel (X) 0.1882 pica (máy in)
5 pixel (X) 0.3137 pica (máy in)
10 pixel (X) 0.6273 pica (máy in)
20 pixel (X) 1.25 pica (máy in)
50 pixel (X) 3.14 pica (máy in)
100 pixel (X) 6.27 pica (máy in)
1000 pixel (X) 62.73 pica (máy in)

Cách chuyển đổi pixel (X) sang pica (máy in)

1 pixel (X) = 0.062734 pica (máy in)

1 pica (máy in) = 15.94 pixel (X)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pixel (X) sang pica (máy in):
15 pixel (X) = 15 × 0.062734 pica (máy in) = 0.941016 pica (máy in)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.