Chuyển đổi pica (máy in) sang điểm (máy tính)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica (máy in) [pica (printer's)] sang đơn vị điểm (máy tính) [point (computer)]
pica (máy in)
Định nghĩa: pica (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy in) bằng 239.10336 twip.
điểm (máy tính)
Định nghĩa: điểm (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 điểm (máy tính) bằng 20 twip.
Bảng chuyển đổi pica (máy in) sang điểm (máy tính)
| pica (máy in) [pica (printer's)] | điểm (máy tính) [point (computer)] |
|---|---|
| 0.01 pica (máy in) | 0.1196 điểm (máy tính) |
| 0.10 pica (máy in) | 1.20 điểm (máy tính) |
| 1 pica (máy in) | 11.96 điểm (máy tính) |
| 2 pica (máy in) | 23.91 điểm (máy tính) |
| 3 pica (máy in) | 35.87 điểm (máy tính) |
| 5 pica (máy in) | 59.78 điểm (máy tính) |
| 10 pica (máy in) | 119.55 điểm (máy tính) |
| 20 pica (máy in) | 239.10 điểm (máy tính) |
| 50 pica (máy in) | 597.76 điểm (máy tính) |
| 100 pica (máy in) | 1196 điểm (máy tính) |
| 1000 pica (máy in) | 11955 điểm (máy tính) |
Cách chuyển đổi pica (máy in) sang điểm (máy tính)
1 pica (máy in) = 11.96 điểm (máy tính)
1 điểm (máy tính) = 0.083646 pica (máy in)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica (máy in) sang điểm (máy tính):
15 pica (máy in) = 15 × 11.96 điểm (máy tính) = 179.33 điểm (máy tính)