Chuyển đổi pica (máy in) sang pixel (X)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica (máy in) [pica (printer's)] sang đơn vị pixel (X) [pixel (X)]
pica (máy in)
Định nghĩa: pica (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy in) bằng 239.10336 twip.
pixel (X)
Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.
Bảng chuyển đổi pica (máy in) sang pixel (X)
| pica (máy in) [pica (printer's)] | pixel (X) [pixel (X)] |
|---|---|
| 0.01 pica (máy in) | 0.1594 pixel (X) |
| 0.10 pica (máy in) | 1.59 pixel (X) |
| 1 pica (máy in) | 15.94 pixel (X) |
| 2 pica (máy in) | 31.88 pixel (X) |
| 3 pica (máy in) | 47.82 pixel (X) |
| 5 pica (máy in) | 79.70 pixel (X) |
| 10 pica (máy in) | 159.40 pixel (X) |
| 20 pica (máy in) | 318.80 pixel (X) |
| 50 pica (máy in) | 797.01 pixel (X) |
| 100 pica (máy in) | 1594 pixel (X) |
| 1000 pica (máy in) | 15940 pixel (X) |
Cách chuyển đổi pica (máy in) sang pixel (X)
1 pica (máy in) = 15.94 pixel (X)
1 pixel (X) = 0.062734 pica (máy in)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica (máy in) sang pixel (X):
15 pica (máy in) = 15 × 15.94 pixel (X) = 239.10 pixel (X)