Chuyển đổi pica (máy in) sang en
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica (máy in) [pica (printer's)] sang đơn vị en [en]
pica (máy in)
Định nghĩa: pica (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy in) bằng 239.10336 twip.
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
Bảng chuyển đổi pica (máy in) sang en
| pica (máy in) [pica (printer's)] | en [en] |
|---|---|
| 0.01 pica (máy in) | 0.2400 en |
| 0.10 pica (máy in) | 2.40 en |
| 1 pica (máy in) | 24.00 en |
| 2 pica (máy in) | 48.00 en |
| 3 pica (máy in) | 72.00 en |
| 5 pica (máy in) | 120.00 en |
| 10 pica (máy in) | 240.00 en |
| 20 pica (máy in) | 480.00 en |
| 50 pica (máy in) | 1200 en |
| 100 pica (máy in) | 2400 en |
| 1000 pica (máy in) | 24000 en |
Cách chuyển đổi pica (máy in) sang en
1 pica (máy in) = 24.00 en
1 en = 0.041667 pica (máy in)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica (máy in) sang en:
15 pica (máy in) = 15 × 24.00 en = 360.00 en