Chuyển đổi watt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/mét/K [W/(m*K)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]
watt/mét/K [W/(m*K)]
kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]

watt/mét/K

Định nghĩa: watt/mét/K là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.

Bảng chuyển đổi watt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C

watt/mét/K [W/(m*K)] kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]
0.01 watt/mét/K 0.008604 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
0.10 watt/mét/K 0.0860 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1 watt/mét/K 0.8604 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
2 watt/mét/K 1.72 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
3 watt/mét/K 2.58 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
5 watt/mét/K 4.30 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
10 watt/mét/K 8.60 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
20 watt/mét/K 17.21 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
50 watt/mét/K 43.02 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
100 watt/mét/K 86.04 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1000 watt/mét/K 860.42 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Cách chuyển đổi watt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C

1 watt/mét/K = 0.860421 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 1.16 watt/mét/K

Ví dụ

Chuyển đổi 15 watt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C:
15 watt/mét/K = 15 × 0.860421 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 12.91 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Chuyển đổi đơn vị Độ dẫn nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.