Chuyển đổi Vận tốc Trái đất sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Vận tốc Trái đất sang feet/phút
| Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 Vận tốc Trái đất | 58593 feet/phút |
| 0.10 Vận tốc Trái đất | 585925 feet/phút |
| 1 Vận tốc Trái đất | 5859252 feet/phút |
| 2 Vận tốc Trái đất | 11718504 feet/phút |
| 3 Vận tốc Trái đất | 17577756 feet/phút |
| 5 Vận tốc Trái đất | 29296260 feet/phút |
| 10 Vận tốc Trái đất | 58592520 feet/phút |
| 20 Vận tốc Trái đất | 117185039 feet/phút |
| 50 Vận tốc Trái đất | 292962598 feet/phút |
| 100 Vận tốc Trái đất | 585925197 feet/phút |
| 1000 Vận tốc Trái đất | 5859251969 feet/phút |
Cách chuyển đổi Vận tốc Trái đất sang feet/phút
1 Vận tốc Trái đất = 5859252 feet/phút
1 feet/phút = 0.000000 Vận tốc Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vận tốc Trái đất sang feet/phút:
15 Vận tốc Trái đất = 15 × 5859252 feet/phút = 87888780 feet/phút