Chuyển đổi CHU/pound/°C sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] sang đơn vị kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]

CHU/pound/°C

Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.

kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Định nghĩa: kilôgram-lực mét/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K bằng 9.80665 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi CHU/pound/°C sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K

CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
0.01 CHU/pound/°C 4.27 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
0.10 CHU/pound/°C 42.69 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
1 CHU/pound/°C 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
2 CHU/pound/°C 853.87 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
3 CHU/pound/°C 1281 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
5 CHU/pound/°C 2135 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
10 CHU/pound/°C 4269 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
20 CHU/pound/°C 8539 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
50 CHU/pound/°C 21347 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
100 CHU/pound/°C 42693 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
1000 CHU/pound/°C 426935 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Cách chuyển đổi CHU/pound/°C sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K

1 CHU/pound/°C = 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 0.002342 CHU/pound/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/pound/°C sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K:
15 CHU/pound/°C = 15 × 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 6404 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.