Chuyển đổi CHU/pound/°C sang Btu (IT)/pound/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] sang đơn vị Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
CHU/pound/°C
Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.
Btu (IT)/pound/°C
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi CHU/pound/°C sang Btu (IT)/pound/°C
| CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] | Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] |
|---|---|
| 0.01 CHU/pound/°C | 0.0180 Btu (IT)/pound/°C |
| 0.10 CHU/pound/°C | 0.1800 Btu (IT)/pound/°C |
| 1 CHU/pound/°C | 1.80 Btu (IT)/pound/°C |
| 2 CHU/pound/°C | 3.60 Btu (IT)/pound/°C |
| 3 CHU/pound/°C | 5.40 Btu (IT)/pound/°C |
| 5 CHU/pound/°C | 9.00 Btu (IT)/pound/°C |
| 10 CHU/pound/°C | 18.00 Btu (IT)/pound/°C |
| 20 CHU/pound/°C | 36.00 Btu (IT)/pound/°C |
| 50 CHU/pound/°C | 90.00 Btu (IT)/pound/°C |
| 100 CHU/pound/°C | 180.00 Btu (IT)/pound/°C |
| 1000 CHU/pound/°C | 1800 Btu (IT)/pound/°C |
Cách chuyển đổi CHU/pound/°C sang Btu (IT)/pound/°C
1 CHU/pound/°C = 1.80 Btu (IT)/pound/°C
1 Btu (IT)/pound/°C = 0.555556 CHU/pound/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/pound/°C sang Btu (IT)/pound/°C:
15 CHU/pound/°C = 15 × 1.80 Btu (IT)/pound/°C = 27.00 Btu (IT)/pound/°C