Chuyển đổi CHU/pound/°C sang joule/kilôgram/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] sang đơn vị joule/kilôgram/°C [J/(kg*°C)]
CHU/pound/°C
Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.
joule/kilôgram/°C
Định nghĩa: joule/kilôgram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/kilôgram/°C bằng 1 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi CHU/pound/°C sang joule/kilôgram/°C
| CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] | joule/kilôgram/°C [J/(kg*°C)] |
|---|---|
| 0.01 CHU/pound/°C | 41.87 joule/kilôgram/°C |
| 0.10 CHU/pound/°C | 418.68 joule/kilôgram/°C |
| 1 CHU/pound/°C | 4187 joule/kilôgram/°C |
| 2 CHU/pound/°C | 8374 joule/kilôgram/°C |
| 3 CHU/pound/°C | 12560 joule/kilôgram/°C |
| 5 CHU/pound/°C | 20934 joule/kilôgram/°C |
| 10 CHU/pound/°C | 41868 joule/kilôgram/°C |
| 20 CHU/pound/°C | 83736 joule/kilôgram/°C |
| 50 CHU/pound/°C | 209340 joule/kilôgram/°C |
| 100 CHU/pound/°C | 418680 joule/kilôgram/°C |
| 1000 CHU/pound/°C | 4186800 joule/kilôgram/°C |
Cách chuyển đổi CHU/pound/°C sang joule/kilôgram/°C
1 CHU/pound/°C = 4187 joule/kilôgram/°C
1 joule/kilôgram/°C = 0.000239 CHU/pound/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/pound/°C sang joule/kilôgram/°C:
15 CHU/pound/°C = 15 × 4187 joule/kilôgram/°C = 62802 joule/kilôgram/°C