Chuyển đổi CHU/pound/°C sang joule/gram/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] sang đơn vị joule/gram/°C [J/(g*°C)]
CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
joule/gram/°C [J/(g*°C)]

CHU/pound/°C

Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.

joule/gram/°C

Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi CHU/pound/°C sang joule/gram/°C

CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] joule/gram/°C [J/(g*°C)]
0.01 CHU/pound/°C 0.0419 joule/gram/°C
0.10 CHU/pound/°C 0.4187 joule/gram/°C
1 CHU/pound/°C 4.19 joule/gram/°C
2 CHU/pound/°C 8.37 joule/gram/°C
3 CHU/pound/°C 12.56 joule/gram/°C
5 CHU/pound/°C 20.93 joule/gram/°C
10 CHU/pound/°C 41.87 joule/gram/°C
20 CHU/pound/°C 83.74 joule/gram/°C
50 CHU/pound/°C 209.34 joule/gram/°C
100 CHU/pound/°C 418.68 joule/gram/°C
1000 CHU/pound/°C 4187 joule/gram/°C

Cách chuyển đổi CHU/pound/°C sang joule/gram/°C

1 CHU/pound/°C = 4.19 joule/gram/°C

1 joule/gram/°C = 0.238846 CHU/pound/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/pound/°C sang joule/gram/°C:
15 CHU/pound/°C = 15 × 4.19 joule/gram/°C = 62.80 joule/gram/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.