Chuyển đổi CHU/pound/°C sang calo (th)/gram/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] sang đơn vị calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]
CHU/pound/°C
Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.
calo (th)/gram/°C
Định nghĩa: calo (th)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/gram/°C bằng 4184 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi CHU/pound/°C sang calo (th)/gram/°C
| CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] | calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C] |
|---|---|
| 0.01 CHU/pound/°C | 0.0100 calo (th)/gram/°C |
| 0.10 CHU/pound/°C | 0.1001 calo (th)/gram/°C |
| 1 CHU/pound/°C | 1.00 calo (th)/gram/°C |
| 2 CHU/pound/°C | 2.00 calo (th)/gram/°C |
| 3 CHU/pound/°C | 3.00 calo (th)/gram/°C |
| 5 CHU/pound/°C | 5.00 calo (th)/gram/°C |
| 10 CHU/pound/°C | 10.01 calo (th)/gram/°C |
| 20 CHU/pound/°C | 20.01 calo (th)/gram/°C |
| 50 CHU/pound/°C | 50.03 calo (th)/gram/°C |
| 100 CHU/pound/°C | 100.07 calo (th)/gram/°C |
| 1000 CHU/pound/°C | 1001 calo (th)/gram/°C |
Cách chuyển đổi CHU/pound/°C sang calo (th)/gram/°C
1 CHU/pound/°C = 1.00 calo (th)/gram/°C
1 calo (th)/gram/°C = 0.999331 CHU/pound/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/pound/°C sang calo (th)/gram/°C:
15 CHU/pound/°C = 15 × 1.00 calo (th)/gram/°C = 15.01 calo (th)/gram/°C