Chuyển đổi decipascal sang inch thủy ngân (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decipascal [dPa] sang đơn vị inch thủy ngân (60°F) [inHg]
decipascal
Định nghĩa: decipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 decipascal bằng 0.1 pascal.
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
Bảng chuyển đổi decipascal sang inch thủy ngân (60°F)
| decipascal [dPa] | inch thủy ngân (60°F) [inHg] |
|---|---|
| 0.01 decipascal | 0.000000 inch thủy ngân (60°F) |
| 0.10 decipascal | 0.000003 inch thủy ngân (60°F) |
| 1 decipascal | 0.000030 inch thủy ngân (60°F) |
| 2 decipascal | 0.000059 inch thủy ngân (60°F) |
| 3 decipascal | 0.000089 inch thủy ngân (60°F) |
| 5 decipascal | 0.000148 inch thủy ngân (60°F) |
| 10 decipascal | 0.000296 inch thủy ngân (60°F) |
| 20 decipascal | 0.000592 inch thủy ngân (60°F) |
| 50 decipascal | 0.001481 inch thủy ngân (60°F) |
| 100 decipascal | 0.002961 inch thủy ngân (60°F) |
| 1000 decipascal | 0.0296 inch thủy ngân (60°F) |
Cách chuyển đổi decipascal sang inch thủy ngân (60°F)
1 decipascal = 0.000030 inch thủy ngân (60°F)
1 inch thủy ngân (60°F) = 33768 decipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decipascal sang inch thủy ngân (60°F):
15 decipascal = 15 × 0.000030 inch thủy ngân (60°F) = 0.000444 inch thủy ngân (60°F)