Chuyển đổi pound-feet/giây sang tấn (làm lạnh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giây [pound-foot/second] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
pound-feet/giây [pound-foot/second]
tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]

pound-feet/giây

Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.

tấn (làm lạnh)

Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.

Bảng chuyển đổi pound-feet/giây sang tấn (làm lạnh)

pound-feet/giây [pound-foot/second] tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
0.01 pound-feet/giây 0.000004 tấn (làm lạnh)
0.10 pound-feet/giây 0.000039 tấn (làm lạnh)
1 pound-feet/giây 0.000386 tấn (làm lạnh)
2 pound-feet/giây 0.000771 tấn (làm lạnh)
3 pound-feet/giây 0.001157 tấn (làm lạnh)
5 pound-feet/giây 0.001928 tấn (làm lạnh)
10 pound-feet/giây 0.003855 tấn (làm lạnh)
20 pound-feet/giây 0.007710 tấn (làm lạnh)
50 pound-feet/giây 0.0193 tấn (làm lạnh)
100 pound-feet/giây 0.0386 tấn (làm lạnh)
1000 pound-feet/giây 0.3855 tấn (làm lạnh)

Cách chuyển đổi pound-feet/giây sang tấn (làm lạnh)

1 pound-feet/giây = 0.000386 tấn (làm lạnh)

1 tấn (làm lạnh) = 2594 pound-feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-feet/giây sang tấn (làm lạnh):
15 pound-feet/giây = 15 × 0.000386 tấn (làm lạnh) = 0.005783 tấn (làm lạnh)

Chuyển đổi pound-feet/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.