Chuyển đổi pound-feet/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giây [pound-foot/second] sang đơn vị joule/phút [J/min]
pound-feet/giây
Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giây sang joule/phút
| pound-feet/giây [pound-foot/second] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giây | 0.8135 joule/phút |
| 0.10 pound-feet/giây | 8.13 joule/phút |
| 1 pound-feet/giây | 81.35 joule/phút |
| 2 pound-feet/giây | 162.70 joule/phút |
| 3 pound-feet/giây | 244.05 joule/phút |
| 5 pound-feet/giây | 406.75 joule/phút |
| 10 pound-feet/giây | 813.49 joule/phút |
| 20 pound-feet/giây | 1627 joule/phút |
| 50 pound-feet/giây | 4067 joule/phút |
| 100 pound-feet/giây | 8135 joule/phút |
| 1000 pound-feet/giây | 81349 joule/phút |
Cách chuyển đổi pound-feet/giây sang joule/phút
1 pound-feet/giây = 81.35 joule/phút
1 joule/phút = 0.012293 pound-feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giây sang joule/phút:
15 pound-feet/giây = 15 × 81.35 joule/phút = 1220 joule/phút