Chuyển đổi pound-feet/giây sang Btu (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giây [pound-foot/second] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
pound-feet/giây [pound-foot/second]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]

pound-feet/giây

Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.

Btu (th)/giờ

Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.

Bảng chuyển đổi pound-feet/giây sang Btu (th)/giờ

pound-feet/giây [pound-foot/second] Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
0.01 pound-feet/giây 0.0463 Btu (th)/giờ
0.10 pound-feet/giây 0.4629 Btu (th)/giờ
1 pound-feet/giây 4.63 Btu (th)/giờ
2 pound-feet/giây 9.26 Btu (th)/giờ
3 pound-feet/giây 13.89 Btu (th)/giờ
5 pound-feet/giây 23.15 Btu (th)/giờ
10 pound-feet/giây 46.29 Btu (th)/giờ
20 pound-feet/giây 92.59 Btu (th)/giờ
50 pound-feet/giây 231.47 Btu (th)/giờ
100 pound-feet/giây 462.93 Btu (th)/giờ
1000 pound-feet/giây 4629 Btu (th)/giờ

Cách chuyển đổi pound-feet/giây sang Btu (th)/giờ

1 pound-feet/giây = 4.63 Btu (th)/giờ

1 Btu (th)/giờ = 0.216014 pound-feet/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-feet/giây sang Btu (th)/giờ:
15 pound-feet/giây = 15 × 4.63 Btu (th)/giờ = 69.44 Btu (th)/giờ

Chuyển đổi pound-feet/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.