Chuyển đổi pound-feet/giây sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giây [pound-foot/second] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
pound-feet/giây
Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giây sang mã lực
| pound-feet/giây [pound-foot/second] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giây | 0.000018 mã lực |
| 0.10 pound-feet/giây | 0.000182 mã lực |
| 1 pound-feet/giây | 0.001818 mã lực |
| 2 pound-feet/giây | 0.003636 mã lực |
| 3 pound-feet/giây | 0.005455 mã lực |
| 5 pound-feet/giây | 0.009091 mã lực |
| 10 pound-feet/giây | 0.0182 mã lực |
| 20 pound-feet/giây | 0.0364 mã lực |
| 50 pound-feet/giây | 0.0909 mã lực |
| 100 pound-feet/giây | 0.1818 mã lực |
| 1000 pound-feet/giây | 1.82 mã lực |
Cách chuyển đổi pound-feet/giây sang mã lực
1 pound-feet/giây = 0.001818 mã lực
1 mã lực = 550.00 pound-feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giây sang mã lực:
15 pound-feet/giây = 15 × 0.001818 mã lực = 0.027273 mã lực