Chuyển đổi pound-feet/giây sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giây [pound-foot/second] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
pound-feet/giây
Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giây sang mã lực (lò hơi)
| pound-feet/giây [pound-foot/second] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giây | 0.000001 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 pound-feet/giây | 0.000014 mã lực (lò hơi) |
| 1 pound-feet/giây | 0.000138 mã lực (lò hơi) |
| 2 pound-feet/giây | 0.000276 mã lực (lò hơi) |
| 3 pound-feet/giây | 0.000415 mã lực (lò hơi) |
| 5 pound-feet/giây | 0.000691 mã lực (lò hơi) |
| 10 pound-feet/giây | 0.001382 mã lực (lò hơi) |
| 20 pound-feet/giây | 0.002764 mã lực (lò hơi) |
| 50 pound-feet/giây | 0.006911 mã lực (lò hơi) |
| 100 pound-feet/giây | 0.0138 mã lực (lò hơi) |
| 1000 pound-feet/giây | 0.1382 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi pound-feet/giây sang mã lực (lò hơi)
1 pound-feet/giây = 0.000138 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 7235 pound-feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giây sang mã lực (lò hơi):
15 pound-feet/giây = 15 × 0.000138 mã lực (lò hơi) = 0.002073 mã lực (lò hơi)