Chuyển đổi dekajoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekajoule/giây [daJ/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
dekajoule/giây
Định nghĩa: dekajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekajoule/giây bằng 10 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi dekajoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
| dekajoule/giây [daJ/s] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 dekajoule/giây | 0.001433 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 dekajoule/giây | 0.0143 kilocalo (IT)/phút |
| 1 dekajoule/giây | 0.1433 kilocalo (IT)/phút |
| 2 dekajoule/giây | 0.2866 kilocalo (IT)/phút |
| 3 dekajoule/giây | 0.4299 kilocalo (IT)/phút |
| 5 dekajoule/giây | 0.7165 kilocalo (IT)/phút |
| 10 dekajoule/giây | 1.43 kilocalo (IT)/phút |
| 20 dekajoule/giây | 2.87 kilocalo (IT)/phút |
| 50 dekajoule/giây | 7.17 kilocalo (IT)/phút |
| 100 dekajoule/giây | 14.33 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 dekajoule/giây | 143.31 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi dekajoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 dekajoule/giây = 0.143308 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 6.98 dekajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekajoule/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 dekajoule/giây = 15 × 0.143308 kilocalo (IT)/phút = 2.15 kilocalo (IT)/phút