Chuyển đổi dekajoule/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekajoule/giây [daJ/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
dekajoule/giây
Định nghĩa: dekajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekajoule/giây bằng 10 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi dekajoule/giây sang calo (th)/phút
| dekajoule/giây [daJ/s] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 dekajoule/giây | 1.43 calo (th)/phút |
| 0.10 dekajoule/giây | 14.34 calo (th)/phút |
| 1 dekajoule/giây | 143.40 calo (th)/phút |
| 2 dekajoule/giây | 286.81 calo (th)/phút |
| 3 dekajoule/giây | 430.21 calo (th)/phút |
| 5 dekajoule/giây | 717.02 calo (th)/phút |
| 10 dekajoule/giây | 1434 calo (th)/phút |
| 20 dekajoule/giây | 2868 calo (th)/phút |
| 50 dekajoule/giây | 7170 calo (th)/phút |
| 100 dekajoule/giây | 14340 calo (th)/phút |
| 1000 dekajoule/giây | 143403 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi dekajoule/giây sang calo (th)/phút
1 dekajoule/giây = 143.40 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.006973 dekajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekajoule/giây sang calo (th)/phút:
15 dekajoule/giây = 15 × 143.40 calo (th)/phút = 2151 calo (th)/phút