Chuyển đổi dekajoule/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekajoule/giây [daJ/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
dekajoule/giây
Định nghĩa: dekajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekajoule/giây bằng 10 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi dekajoule/giây sang calo (IT)/phút
| dekajoule/giây [daJ/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 dekajoule/giây | 1.43 calo (IT)/phút |
| 0.10 dekajoule/giây | 14.33 calo (IT)/phút |
| 1 dekajoule/giây | 143.31 calo (IT)/phút |
| 2 dekajoule/giây | 286.62 calo (IT)/phút |
| 3 dekajoule/giây | 429.92 calo (IT)/phút |
| 5 dekajoule/giây | 716.54 calo (IT)/phút |
| 10 dekajoule/giây | 1433 calo (IT)/phút |
| 20 dekajoule/giây | 2866 calo (IT)/phút |
| 50 dekajoule/giây | 7165 calo (IT)/phút |
| 100 dekajoule/giây | 14331 calo (IT)/phút |
| 1000 dekajoule/giây | 143308 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi dekajoule/giây sang calo (IT)/phút
1 dekajoule/giây = 143.31 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.006978 dekajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekajoule/giây sang calo (IT)/phút:
15 dekajoule/giây = 15 × 143.31 calo (IT)/phút = 2150 calo (IT)/phút