Chuyển đổi dekajoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekajoule/giây [daJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
dekajoule/giây
Định nghĩa: dekajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekajoule/giây bằng 10 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi dekajoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
| dekajoule/giây [daJ/s] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 dekajoule/giây | 0.0860 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 dekajoule/giây | 0.8604 kilocalo (th)/giờ |
| 1 dekajoule/giây | 8.60 kilocalo (th)/giờ |
| 2 dekajoule/giây | 17.21 kilocalo (th)/giờ |
| 3 dekajoule/giây | 25.81 kilocalo (th)/giờ |
| 5 dekajoule/giây | 43.02 kilocalo (th)/giờ |
| 10 dekajoule/giây | 86.04 kilocalo (th)/giờ |
| 20 dekajoule/giây | 172.08 kilocalo (th)/giờ |
| 50 dekajoule/giây | 430.21 kilocalo (th)/giờ |
| 100 dekajoule/giây | 860.42 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 dekajoule/giây | 8604 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi dekajoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 dekajoule/giây = 8.60 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.116222 dekajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekajoule/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 dekajoule/giây = 15 × 8.60 kilocalo (th)/giờ = 129.06 kilocalo (th)/giờ