Chuyển đổi nit sang skot
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nit [nt] sang đơn vị skot [skot]
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
skot
Định nghĩa: skot là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 skot bằng 0.0003183099 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi nit sang skot
| nit [nt] | skot [skot] |
|---|---|
| 0.01 nit | 31.42 skot |
| 0.10 nit | 314.16 skot |
| 1 nit | 3142 skot |
| 2 nit | 6283 skot |
| 3 nit | 9425 skot |
| 5 nit | 15708 skot |
| 10 nit | 31416 skot |
| 20 nit | 62832 skot |
| 50 nit | 157080 skot |
| 100 nit | 314159 skot |
| 1000 nit | 3141593 skot |
Cách chuyển đổi nit sang skot
1 nit = 3142 skot
1 skot = 0.000318 nit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nit sang skot:
15 nit = 15 × 3142 skot = 47124 skot