Chuyển đổi nit sang lambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nit [nt] sang đơn vị lambert [L]
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi nit sang lambert
| nit [nt] | lambert [L] |
|---|---|
| 0.01 nit | 0.000003 lambert |
| 0.10 nit | 0.000031 lambert |
| 1 nit | 0.000314 lambert |
| 2 nit | 0.000628 lambert |
| 3 nit | 0.000942 lambert |
| 5 nit | 0.001571 lambert |
| 10 nit | 0.003142 lambert |
| 20 nit | 0.006283 lambert |
| 50 nit | 0.0157 lambert |
| 100 nit | 0.0314 lambert |
| 1000 nit | 0.3142 lambert |
Cách chuyển đổi nit sang lambert
1 nit = 0.000314 lambert
1 lambert = 3183 nit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nit sang lambert:
15 nit = 15 × 0.000314 lambert = 0.004712 lambert