Chuyển đổi nit sang blondel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nit [nt] sang đơn vị blondel [blondel]
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi nit sang blondel
| nit [nt] | blondel [blondel] |
|---|---|
| 0.01 nit | 0.0314 blondel |
| 0.10 nit | 0.3142 blondel |
| 1 nit | 3.14 blondel |
| 2 nit | 6.28 blondel |
| 3 nit | 9.42 blondel |
| 5 nit | 15.71 blondel |
| 10 nit | 31.42 blondel |
| 20 nit | 62.83 blondel |
| 50 nit | 157.08 blondel |
| 100 nit | 314.16 blondel |
| 1000 nit | 3142 blondel |
Cách chuyển đổi nit sang blondel
1 nit = 3.14 blondel
1 blondel = 0.318310 nit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nit sang blondel:
15 nit = 15 × 3.14 blondel = 47.12 blondel