Chuyển đổi nit sang candela/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nit [nt] sang đơn vị candela/inch vuông [candela/square inch]
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi nit sang candela/inch vuông
| nit [nt] | candela/inch vuông [candela/square inch] |
|---|---|
| 0.01 nit | 0.000006 candela/inch vuông |
| 0.10 nit | 0.000065 candela/inch vuông |
| 1 nit | 0.000645 candela/inch vuông |
| 2 nit | 0.001290 candela/inch vuông |
| 3 nit | 0.001935 candela/inch vuông |
| 5 nit | 0.003226 candela/inch vuông |
| 10 nit | 0.006452 candela/inch vuông |
| 20 nit | 0.0129 candela/inch vuông |
| 50 nit | 0.0323 candela/inch vuông |
| 100 nit | 0.0645 candela/inch vuông |
| 1000 nit | 0.6452 candela/inch vuông |
Cách chuyển đổi nit sang candela/inch vuông
1 nit = 0.000645 candela/inch vuông
1 candela/inch vuông = 1550 nit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nit sang candela/inch vuông:
15 nit = 15 × 0.000645 candela/inch vuông = 0.009677 candela/inch vuông