Chuyển đổi lambert sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lambert [L] sang đơn vị watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) [nm)]
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
Định nghĩa: watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) bằng 6830000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi lambert sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
| lambert [L] | watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) [nm)] |
|---|---|
| 0.01 lambert | 0.000005 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 0.10 lambert | 0.000047 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 1 lambert | 0.000466 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 2 lambert | 0.000932 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 3 lambert | 0.001398 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 5 lambert | 0.002330 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 10 lambert | 0.004660 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 20 lambert | 0.009321 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 50 lambert | 0.0233 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 100 lambert | 0.0466 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
| 1000 lambert | 0.4660 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) |
Cách chuyển đổi lambert sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
1 lambert = 0.000466 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
1 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) = 2146 lambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lambert sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm):
15 lambert = 15 × 0.000466 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) = 0.006991 watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)