Chuyển đổi lambert sang nit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lambert [L] sang đơn vị nit [nt]
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi lambert sang nit
| lambert [L] | nit [nt] |
|---|---|
| 0.01 lambert | 31.83 nit |
| 0.10 lambert | 318.31 nit |
| 1 lambert | 3183 nit |
| 2 lambert | 6366 nit |
| 3 lambert | 9549 nit |
| 5 lambert | 15915 nit |
| 10 lambert | 31831 nit |
| 20 lambert | 63662 nit |
| 50 lambert | 159155 nit |
| 100 lambert | 318310 nit |
| 1000 lambert | 3183099 nit |
Cách chuyển đổi lambert sang nit
1 lambert = 3183 nit
1 nit = 0.000314 lambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lambert sang nit:
15 lambert = 15 × 3183 nit = 47746 nit