Chuyển đổi lambert sang kilocandela/mét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lambert [L] sang đơn vị kilocandela/mét vuông [meter]
lambert [L]
kilocandela/mét vuông [meter]

lambert

Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.

kilocandela/mét vuông

Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.

Bảng chuyển đổi lambert sang kilocandela/mét vuông

lambert [L] kilocandela/mét vuông [meter]
0.01 lambert 0.0318 kilocandela/mét vuông
0.10 lambert 0.3183 kilocandela/mét vuông
1 lambert 3.18 kilocandela/mét vuông
2 lambert 6.37 kilocandela/mét vuông
3 lambert 9.55 kilocandela/mét vuông
5 lambert 15.92 kilocandela/mét vuông
10 lambert 31.83 kilocandela/mét vuông
20 lambert 63.66 kilocandela/mét vuông
50 lambert 159.15 kilocandela/mét vuông
100 lambert 318.31 kilocandela/mét vuông
1000 lambert 3183 kilocandela/mét vuông

Cách chuyển đổi lambert sang kilocandela/mét vuông

1 lambert = 3.18 kilocandela/mét vuông

1 kilocandela/mét vuông = 0.314159 lambert

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lambert sang kilocandela/mét vuông:
15 lambert = 15 × 3.18 kilocandela/mét vuông = 47.75 kilocandela/mét vuông

Chuyển đổi đơn vị Độ chói phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.