Chuyển đổi lambert sang candela/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lambert [L] sang đơn vị candela/inch vuông [candela/square inch]
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi lambert sang candela/inch vuông
| lambert [L] | candela/inch vuông [candela/square inch] |
|---|---|
| 0.01 lambert | 0.0205 candela/inch vuông |
| 0.10 lambert | 0.2054 candela/inch vuông |
| 1 lambert | 2.05 candela/inch vuông |
| 2 lambert | 4.11 candela/inch vuông |
| 3 lambert | 6.16 candela/inch vuông |
| 5 lambert | 10.27 candela/inch vuông |
| 10 lambert | 20.54 candela/inch vuông |
| 20 lambert | 41.07 candela/inch vuông |
| 50 lambert | 102.68 candela/inch vuông |
| 100 lambert | 205.36 candela/inch vuông |
| 1000 lambert | 2054 candela/inch vuông |
Cách chuyển đổi lambert sang candela/inch vuông
1 lambert = 2.05 candela/inch vuông
1 candela/inch vuông = 0.486948 lambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lambert sang candela/inch vuông:
15 lambert = 15 × 2.05 candela/inch vuông = 30.80 candela/inch vuông