Chuyển đổi lambert sang candela/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lambert [L] sang đơn vị candela/feet vuông [candela/square foot]
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi lambert sang candela/feet vuông
| lambert [L] | candela/feet vuông [candela/square foot] |
|---|---|
| 0.01 lambert | 2.96 candela/feet vuông |
| 0.10 lambert | 29.57 candela/feet vuông |
| 1 lambert | 295.72 candela/feet vuông |
| 2 lambert | 591.44 candela/feet vuông |
| 3 lambert | 887.16 candela/feet vuông |
| 5 lambert | 1479 candela/feet vuông |
| 10 lambert | 2957 candela/feet vuông |
| 20 lambert | 5914 candela/feet vuông |
| 50 lambert | 14786 candela/feet vuông |
| 100 lambert | 29572 candela/feet vuông |
| 1000 lambert | 295720 candela/feet vuông |
Cách chuyển đổi lambert sang candela/feet vuông
1 lambert = 295.72 candela/feet vuông
1 candela/feet vuông = 0.003382 lambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lambert sang candela/feet vuông:
15 lambert = 15 × 295.72 candela/feet vuông = 4436 candela/feet vuông