Chuyển đổi teramét sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi teramét [Tm] sang đơn vị parsec [pc]
teramét
Định nghĩa: teramét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 teramét bằng 1000000000000 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi teramét sang parsec
| teramét [Tm] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 teramét | 0.000000 parsec |
| 0.10 teramét | 0.000003 parsec |
| 1 teramét | 0.000032 parsec |
| 2 teramét | 0.000065 parsec |
| 3 teramét | 0.000097 parsec |
| 5 teramét | 0.000162 parsec |
| 10 teramét | 0.000324 parsec |
| 20 teramét | 0.000648 parsec |
| 50 teramét | 0.001620 parsec |
| 100 teramét | 0.003241 parsec |
| 1000 teramét | 0.0324 parsec |
Cách chuyển đổi teramét sang parsec
1 teramét = 0.000032 parsec
1 parsec = 30857 teramét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 teramét sang parsec:
15 teramét = 15 × 0.000032 parsec = 0.000486 parsec