Chuyển đổi Gan (Hàn Quốc) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gan (Hàn Quốc) [간] sang đơn vị dekamét [dam]
Gan (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Gan (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gan (Hàn Quốc) bằng 1.818181818181818 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Gan (Hàn Quốc) sang dekamét
| Gan (Hàn Quốc) [간] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Gan (Hàn Quốc) | 0.001818 dekamét |
| 0.10 Gan (Hàn Quốc) | 0.0182 dekamét |
| 1 Gan (Hàn Quốc) | 0.1818 dekamét |
| 2 Gan (Hàn Quốc) | 0.3636 dekamét |
| 3 Gan (Hàn Quốc) | 0.5455 dekamét |
| 5 Gan (Hàn Quốc) | 0.9091 dekamét |
| 10 Gan (Hàn Quốc) | 1.82 dekamét |
| 20 Gan (Hàn Quốc) | 3.64 dekamét |
| 50 Gan (Hàn Quốc) | 9.09 dekamét |
| 100 Gan (Hàn Quốc) | 18.18 dekamét |
| 1000 Gan (Hàn Quốc) | 181.82 dekamét |
Cách chuyển đổi Gan (Hàn Quốc) sang dekamét
1 Gan (Hàn Quốc) = 0.181818 dekamét
1 dekamét = 5.50 Gan (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gan (Hàn Quốc) sang dekamét:
15 Gan (Hàn Quốc) = 15 × 0.181818 dekamét = 2.73 dekamét