Chuyển đổi attomét sang fermi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attomét [am] sang đơn vị fermi [F, f]
attomét
Định nghĩa: attomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 attomét bằng 1.0e-18 mét.
fermi
Định nghĩa: fermi là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fermi bằng 1.0e-15 mét.
Bảng chuyển đổi attomét sang fermi
| attomét [am] | fermi [F, f] |
|---|---|
| 0.01 attomét | 0.000010 fermi |
| 0.10 attomét | 0.000100 fermi |
| 1 attomét | 0.001000 fermi |
| 2 attomét | 0.002000 fermi |
| 3 attomét | 0.003000 fermi |
| 5 attomét | 0.005000 fermi |
| 10 attomét | 0.0100 fermi |
| 20 attomét | 0.0200 fermi |
| 50 attomét | 0.0500 fermi |
| 100 attomét | 0.1000 fermi |
| 1000 attomét | 1.00 fermi |
Cách chuyển đổi attomét sang fermi
1 attomét = 0.001000 fermi
1 fermi = 1000 attomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attomét sang fermi:
15 attomét = 15 × 0.001000 fermi = 0.015000 fermi