Chuyển đổi attomét sang angstrom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attomét [am] sang đơn vị angstrom [A]
attomét
Định nghĩa: attomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 attomét bằng 1.0e-18 mét.
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Bảng chuyển đổi attomét sang angstrom
| attomét [am] | angstrom [A] |
|---|---|
| 0.01 attomét | 0.000000 angstrom |
| 0.10 attomét | 0.000000 angstrom |
| 1 attomét | 0.000000 angstrom |
| 2 attomét | 0.000000 angstrom |
| 3 attomét | 0.000000 angstrom |
| 5 attomét | 0.000000 angstrom |
| 10 attomét | 0.000000 angstrom |
| 20 attomét | 0.000000 angstrom |
| 50 attomét | 0.000000 angstrom |
| 100 attomét | 0.000001 angstrom |
| 1000 attomét | 0.000010 angstrom |
Cách chuyển đổi attomét sang angstrom
1 attomét = 0.000000 angstrom
1 angstrom = 100000000 attomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attomét sang angstrom:
15 attomét = 15 × 0.000000 angstrom = 0.000000 angstrom