Chuyển đổi femtohenry sang abhenry
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtohenry [fH] sang đơn vị abhenry [abH]
femtohenry
Định nghĩa: femtohenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 femtohenry bằng 1.0e-15 henry.
abhenry
Định nghĩa: abhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 abhenry bằng 1.0e-9 henry.
Bảng chuyển đổi femtohenry sang abhenry
| femtohenry [fH] | abhenry [abH] |
|---|---|
| 0.01 femtohenry | 0.000000 abhenry |
| 0.10 femtohenry | 0.000000 abhenry |
| 1 femtohenry | 0.000001 abhenry |
| 2 femtohenry | 0.000002 abhenry |
| 3 femtohenry | 0.000003 abhenry |
| 5 femtohenry | 0.000005 abhenry |
| 10 femtohenry | 0.000010 abhenry |
| 20 femtohenry | 0.000020 abhenry |
| 50 femtohenry | 0.000050 abhenry |
| 100 femtohenry | 0.000100 abhenry |
| 1000 femtohenry | 0.001000 abhenry |
Cách chuyển đổi femtohenry sang abhenry
1 femtohenry = 0.000001 abhenry
1 abhenry = 1000000 femtohenry
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtohenry sang abhenry:
15 femtohenry = 15 × 0.000001 abhenry = 0.000015 abhenry