Chuyển đổi ngọn lửa sang lumen/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngọn lửa [flame] sang đơn vị lumen/feet vuông [lm/ft^2]
ngọn lửa
Định nghĩa: ngọn lửa là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 ngọn lửa bằng 43.0556416668 lux.
lumen/feet vuông
Định nghĩa: lumen/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 lumen/feet vuông bằng 10.7639104167 lux.
Bảng chuyển đổi ngọn lửa sang lumen/feet vuông
| ngọn lửa [flame] | lumen/feet vuông [lm/ft^2] |
|---|---|
| 0.01 ngọn lửa | 0.0400 lumen/feet vuông |
| 0.10 ngọn lửa | 0.4000 lumen/feet vuông |
| 1 ngọn lửa | 4.00 lumen/feet vuông |
| 2 ngọn lửa | 8.00 lumen/feet vuông |
| 3 ngọn lửa | 12.00 lumen/feet vuông |
| 5 ngọn lửa | 20.00 lumen/feet vuông |
| 10 ngọn lửa | 40.00 lumen/feet vuông |
| 20 ngọn lửa | 80.00 lumen/feet vuông |
| 50 ngọn lửa | 200.00 lumen/feet vuông |
| 100 ngọn lửa | 400.00 lumen/feet vuông |
| 1000 ngọn lửa | 4000 lumen/feet vuông |
Cách chuyển đổi ngọn lửa sang lumen/feet vuông
1 ngọn lửa = 4.00 lumen/feet vuông
1 lumen/feet vuông = 0.250000 ngọn lửa
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngọn lửa sang lumen/feet vuông:
15 ngọn lửa = 15 × 4.00 lumen/feet vuông = 60.00 lumen/feet vuông