Chuyển đổi ngọn lửa sang centimét-nến

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngọn lửa [flame] sang đơn vị centimét-nến [cm*c]
ngọn lửa [flame]
centimét-nến [cm*c]

ngọn lửa

Định nghĩa: ngọn lửa là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 ngọn lửa bằng 43.0556416668 lux.

centimét-nến

Định nghĩa: centimét-nến là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 centimét-nến bằng 10000 lux.

Bảng chuyển đổi ngọn lửa sang centimét-nến

ngọn lửa [flame] centimét-nến [cm*c]
0.01 ngọn lửa 0.000043 centimét-nến
0.10 ngọn lửa 0.000431 centimét-nến
1 ngọn lửa 0.004306 centimét-nến
2 ngọn lửa 0.008611 centimét-nến
3 ngọn lửa 0.0129 centimét-nến
5 ngọn lửa 0.0215 centimét-nến
10 ngọn lửa 0.0431 centimét-nến
20 ngọn lửa 0.0861 centimét-nến
50 ngọn lửa 0.2153 centimét-nến
100 ngọn lửa 0.4306 centimét-nến
1000 ngọn lửa 4.31 centimét-nến

Cách chuyển đổi ngọn lửa sang centimét-nến

1 ngọn lửa = 0.004306 centimét-nến

1 centimét-nến = 232.26 ngọn lửa

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngọn lửa sang centimét-nến:
15 ngọn lửa = 15 × 0.004306 centimét-nến = 0.064583 centimét-nến

Chuyển đổi đơn vị Độ rọi phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.