Chuyển đổi ngọn lửa sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngọn lửa [flame] sang đơn vị mét [meter]
ngọn lửa
Định nghĩa: ngọn lửa là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 ngọn lửa bằng 43.0556416668 lux.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1 lux.
Bảng chuyển đổi ngọn lửa sang mét
| ngọn lửa [flame] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 ngọn lửa | 0.4306 mét |
| 0.10 ngọn lửa | 4.31 mét |
| 1 ngọn lửa | 43.06 mét |
| 2 ngọn lửa | 86.11 mét |
| 3 ngọn lửa | 129.17 mét |
| 5 ngọn lửa | 215.28 mét |
| 10 ngọn lửa | 430.56 mét |
| 20 ngọn lửa | 861.11 mét |
| 50 ngọn lửa | 2153 mét |
| 100 ngọn lửa | 4306 mét |
| 1000 ngọn lửa | 43056 mét |
Cách chuyển đổi ngọn lửa sang mét
1 ngọn lửa = 43.06 mét
1 mét = 0.023226 ngọn lửa
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngọn lửa sang mét:
15 ngọn lửa = 15 × 43.06 mét = 645.83 mét