Chuyển đổi centimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41839.999999942 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang feet
| centimét [centimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 2.21 feet |
| 0.10 centimét | 22.11 feet |
| 1 centimét | 221.05 feet |
| 2 centimét | 442.11 feet |
| 3 centimét | 663.16 feet |
| 5 centimét | 1105 feet |
| 10 centimét | 2211 feet |
| 20 centimét | 4421 feet |
| 50 centimét | 11053 feet |
| 100 centimét | 22105 feet |
| 1000 centimét | 221054 feet |
Cách chuyển đổi centimét sang feet
1 centimét = 221.05 feet
1 feet = 0.004524 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 221.05 feet = 3316 feet