Chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang therm/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] sang đơn vị therm/feet khối [therm/ft^3]
Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
therm/feet khối [therm/ft^3]

Btu (th)/feet khối

Định nghĩa: Btu (th)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

therm/feet khối

Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang therm/feet khối

Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] therm/feet khối [therm/ft^3]
0.01 Btu (th)/feet khối 0.000000 therm/feet khối
0.10 Btu (th)/feet khối 0.000001 therm/feet khối
1 Btu (th)/feet khối 0.000010 therm/feet khối
2 Btu (th)/feet khối 0.000020 therm/feet khối
3 Btu (th)/feet khối 0.000030 therm/feet khối
5 Btu (th)/feet khối 0.000050 therm/feet khối
10 Btu (th)/feet khối 0.000100 therm/feet khối
20 Btu (th)/feet khối 0.000200 therm/feet khối
50 Btu (th)/feet khối 0.000500 therm/feet khối
100 Btu (th)/feet khối 0.000999 therm/feet khối
1000 Btu (th)/feet khối 0.009993 therm/feet khối

Cách chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang therm/feet khối

1 Btu (th)/feet khối = 0.000010 therm/feet khối

1 therm/feet khối = 100067 Btu (th)/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/feet khối sang therm/feet khối:
15 Btu (th)/feet khối = 15 × 0.000010 therm/feet khối = 0.000150 therm/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.