Chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang Btu (IT)/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] sang đơn vị Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3]
Btu (th)/feet khối
Định nghĩa: Btu (th)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Btu (IT)/feet khối
Định nghĩa: Btu (IT)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang Btu (IT)/feet khối
| Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] | Btu (IT)/feet khối [Btu/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/feet khối | 0.009993 Btu (IT)/feet khối |
| 0.10 Btu (th)/feet khối | 0.0999 Btu (IT)/feet khối |
| 1 Btu (th)/feet khối | 0.9993 Btu (IT)/feet khối |
| 2 Btu (th)/feet khối | 2.00 Btu (IT)/feet khối |
| 3 Btu (th)/feet khối | 3.00 Btu (IT)/feet khối |
| 5 Btu (th)/feet khối | 5.00 Btu (IT)/feet khối |
| 10 Btu (th)/feet khối | 9.99 Btu (IT)/feet khối |
| 20 Btu (th)/feet khối | 19.99 Btu (IT)/feet khối |
| 50 Btu (th)/feet khối | 49.97 Btu (IT)/feet khối |
| 100 Btu (th)/feet khối | 99.93 Btu (IT)/feet khối |
| 1000 Btu (th)/feet khối | 999.33 Btu (IT)/feet khối |
Cách chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang Btu (IT)/feet khối
1 Btu (th)/feet khối = 0.999331 Btu (IT)/feet khối
1 Btu (IT)/feet khối = 1.00 Btu (th)/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/feet khối sang Btu (IT)/feet khối:
15 Btu (th)/feet khối = 15 × 0.999331 Btu (IT)/feet khối = 14.99 Btu (IT)/feet khối