Chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]

Btu (th)/feet khối

Định nghĩa: Btu (th)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

gallon (Mỹ)/mã lực

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực

Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot] gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
0.01 Btu (th)/feet khối 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực
0.10 Btu (th)/feet khối 0.000005 gallon (Mỹ)/mã lực
1 Btu (th)/feet khối 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực
2 Btu (th)/feet khối 0.000106 gallon (Mỹ)/mã lực
3 Btu (th)/feet khối 0.000160 gallon (Mỹ)/mã lực
5 Btu (th)/feet khối 0.000266 gallon (Mỹ)/mã lực
10 Btu (th)/feet khối 0.000532 gallon (Mỹ)/mã lực
20 Btu (th)/feet khối 0.001065 gallon (Mỹ)/mã lực
50 Btu (th)/feet khối 0.002662 gallon (Mỹ)/mã lực
100 Btu (th)/feet khối 0.005323 gallon (Mỹ)/mã lực
1000 Btu (th)/feet khối 0.0532 gallon (Mỹ)/mã lực

Cách chuyển đổi Btu (th)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực

1 Btu (th)/feet khối = 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực

1 gallon (Mỹ)/mã lực = 18786 Btu (th)/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 Btu (th)/feet khối = 15 × 0.000053 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.000798 gallon (Mỹ)/mã lực

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.