Chuyển đổi megamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megamét/lít [Mm/L] sang đơn vị hải lý/gallon (Mỹ) [(US)]
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hải lý/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi megamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
| megamét/lít [Mm/L] | hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 megamét/lít | 20.43 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 0.10 megamét/lít | 204.26 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1 megamét/lít | 2043 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 2 megamét/lít | 4085 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 3 megamét/lít | 6128 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 5 megamét/lít | 10213 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 10 megamét/lít | 20426 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 20 megamét/lít | 40852 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 50 megamét/lít | 102129 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 100 megamét/lít | 204259 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1000 megamét/lít | 2042586 hải lý/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi megamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
1 megamét/lít = 2043 hải lý/gallon (Mỹ)
1 hải lý/gallon (Mỹ) = 0.000490 megamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megamét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ):
15 megamét/lít = 15 × 2043 hải lý/gallon (Mỹ) = 30639 hải lý/gallon (Mỹ)