Chuyển đổi megamét/lít sang gallon (Mỹ)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megamét/lít [Mm/L] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi megamét/lít sang gallon (Mỹ)/dặm
| megamét/lít [Mm/L] | gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] |
|---|---|
| 0.01 megamét/lít | 23.52 gallon (Mỹ)/dặm |
| 0.10 megamét/lít | 235.21 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1 megamét/lít | 2352 gallon (Mỹ)/dặm |
| 2 megamét/lít | 4704 gallon (Mỹ)/dặm |
| 3 megamét/lít | 7056 gallon (Mỹ)/dặm |
| 5 megamét/lít | 11761 gallon (Mỹ)/dặm |
| 10 megamét/lít | 23521 gallon (Mỹ)/dặm |
| 20 megamét/lít | 47043 gallon (Mỹ)/dặm |
| 50 megamét/lít | 117607 gallon (Mỹ)/dặm |
| 100 megamét/lít | 235215 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1000 megamét/lít | 2352146 gallon (Mỹ)/dặm |
Cách chuyển đổi megamét/lít sang gallon (Mỹ)/dặm
1 megamét/lít = 2352 gallon (Mỹ)/dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 0.000425 megamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megamét/lít sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 megamét/lít = 15 × 2352 gallon (Mỹ)/dặm = 35282 gallon (Mỹ)/dặm