Chuyển đổi megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megamét/lít [Mm/L] sang đơn vị mét/ounce chất lỏng (Anh) [(UK)]
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh)
| megamét/lít [Mm/L] | mét/ounce chất lỏng (Anh) [(UK)] |
|---|---|
| 0.01 megamét/lít | 284.13 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 megamét/lít | 2841 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 megamét/lít | 28413 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 megamét/lít | 56826 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 megamét/lít | 85239 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 megamét/lít | 142066 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 megamét/lít | 284131 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 megamét/lít | 568262 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 megamét/lít | 1420656 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 megamét/lít | 2841312 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 megamét/lít | 28413121 mét/ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh)
1 megamét/lít = 28413 mét/ounce chất lỏng (Anh)
1 mét/ounce chất lỏng (Anh) = 0.000035 megamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Anh):
15 megamét/lít = 15 × 28413 mét/ounce chất lỏng (Anh) = 426197 mét/ounce chất lỏng (Anh)