Chuyển đổi megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megamét/lít [Mm/L] sang đơn vị mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)]
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
| megamét/lít [Mm/L] | mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 megamét/lít | 295.74 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 0.10 megamét/lít | 2957 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1 megamét/lít | 29574 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 2 megamét/lít | 59147 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 3 megamét/lít | 88721 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 5 megamét/lít | 147868 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 10 megamét/lít | 295735 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 20 megamét/lít | 591471 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 50 megamét/lít | 1478676 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 100 megamét/lít | 2957353 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1000 megamét/lít | 29573530 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
1 megamét/lít = 29574 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.000034 megamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megamét/lít sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ):
15 megamét/lít = 15 × 29574 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 443603 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)