Chuyển đổi megamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megamét/lít [Mm/L] sang đơn vị kilômét/gallon (Mỹ) [(US)]
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
kilômét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: kilômét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi megamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
| megamét/lít [Mm/L] | kilômét/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 megamét/lít | 37.85 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 megamét/lít | 378.54 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1 megamét/lít | 3785 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 2 megamét/lít | 7571 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 3 megamét/lít | 11356 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 5 megamét/lít | 18927 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 10 megamét/lít | 37854 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 20 megamét/lít | 75708 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 50 megamét/lít | 189271 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 100 megamét/lít | 378541 kilômét/gallon (Mỹ) |
| 1000 megamét/lít | 3785412 kilômét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi megamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ)
1 megamét/lít = 3785 kilômét/gallon (Mỹ)
1 kilômét/gallon (Mỹ) = 0.000264 megamét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megamét/lít sang kilômét/gallon (Mỹ):
15 megamét/lít = 15 × 3785 kilômét/gallon (Mỹ) = 56781 kilômét/gallon (Mỹ)