Chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
gallon (Anh)/dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang hải lý/lít
| gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/dặm | 0.001910 hải lý/lít |
| 0.10 gallon (Anh)/dặm | 0.0191 hải lý/lít |
| 1 gallon (Anh)/dặm | 0.1910 hải lý/lít |
| 2 gallon (Anh)/dặm | 0.3820 hải lý/lít |
| 3 gallon (Anh)/dặm | 0.5731 hải lý/lít |
| 5 gallon (Anh)/dặm | 0.9551 hải lý/lít |
| 10 gallon (Anh)/dặm | 1.91 hải lý/lít |
| 20 gallon (Anh)/dặm | 3.82 hải lý/lít |
| 50 gallon (Anh)/dặm | 9.55 hải lý/lít |
| 100 gallon (Anh)/dặm | 19.10 hải lý/lít |
| 1000 gallon (Anh)/dặm | 191.02 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang hải lý/lít
1 gallon (Anh)/dặm = 0.191020 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 5.24 gallon (Anh)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/dặm sang hải lý/lít:
15 gallon (Anh)/dặm = 15 × 0.191020 hải lý/lít = 2.87 hải lý/lít