Chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang dặm/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] sang đơn vị dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)]
gallon (Anh)/dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: dặm/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang dặm/gallon (Mỹ)
| gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] | dặm/gallon (Mỹ) [mile/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/dặm | 0.008327 dặm/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Anh)/dặm | 0.0833 dặm/gallon (Mỹ) |
| 1 gallon (Anh)/dặm | 0.8327 dặm/gallon (Mỹ) |
| 2 gallon (Anh)/dặm | 1.67 dặm/gallon (Mỹ) |
| 3 gallon (Anh)/dặm | 2.50 dặm/gallon (Mỹ) |
| 5 gallon (Anh)/dặm | 4.16 dặm/gallon (Mỹ) |
| 10 gallon (Anh)/dặm | 8.33 dặm/gallon (Mỹ) |
| 20 gallon (Anh)/dặm | 16.65 dặm/gallon (Mỹ) |
| 50 gallon (Anh)/dặm | 41.63 dặm/gallon (Mỹ) |
| 100 gallon (Anh)/dặm | 83.27 dặm/gallon (Mỹ) |
| 1000 gallon (Anh)/dặm | 832.67 dặm/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang dặm/gallon (Mỹ)
1 gallon (Anh)/dặm = 0.832674 dặm/gallon (Mỹ)
1 dặm/gallon (Mỹ) = 1.20 gallon (Anh)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/dặm sang dặm/gallon (Mỹ):
15 gallon (Anh)/dặm = 15 × 0.832674 dặm/gallon (Mỹ) = 12.49 dặm/gallon (Mỹ)