Chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang mét/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] sang đơn vị mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)]
gallon (Anh)/dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang mét/gallon (Mỹ)
| gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] | mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/dặm | 13.40 mét/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Anh)/dặm | 134.01 mét/gallon (Mỹ) |
| 1 gallon (Anh)/dặm | 1340 mét/gallon (Mỹ) |
| 2 gallon (Anh)/dặm | 2680 mét/gallon (Mỹ) |
| 3 gallon (Anh)/dặm | 4020 mét/gallon (Mỹ) |
| 5 gallon (Anh)/dặm | 6700 mét/gallon (Mỹ) |
| 10 gallon (Anh)/dặm | 13401 mét/gallon (Mỹ) |
| 20 gallon (Anh)/dặm | 26801 mét/gallon (Mỹ) |
| 50 gallon (Anh)/dặm | 67003 mét/gallon (Mỹ) |
| 100 gallon (Anh)/dặm | 134006 mét/gallon (Mỹ) |
| 1000 gallon (Anh)/dặm | 1340059 mét/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/dặm sang mét/gallon (Mỹ)
1 gallon (Anh)/dặm = 1340 mét/gallon (Mỹ)
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000746 gallon (Anh)/dặm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/dặm sang mét/gallon (Mỹ):
15 gallon (Anh)/dặm = 15 × 1340 mét/gallon (Mỹ) = 20101 mét/gallon (Mỹ)